sỏi ruột

sỏi ruột

Bệnh nhân được chẩn đoán có sỏi ruột sau khi chụp X-quang.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại sỏi hình thành trong ruột: "Sỏi ruột" một khối rắn, thường được tạo thành từ các chất khoáng hoặc các chất khác tích tụ lại trong lòng ruột.
    • Bệnh trong y học: Thuật ngữ y học chỉ tình trạng sỏi trong đường ruột, có thể gây tắc nghẽn hoặc các vấn đề tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân được chẩn đoán sỏi ruột sau khi chụp X-quang. (Bệnh nhân được chẩn đoán sỏi trong ruột sau khi chụp X-quang.)
    • Triệu chứng đau bụng dữ dội có thể dấu hiệu của sỏi ruột. (Triệu chứng đau bụng dữ dội có thể dấu hiệu của sỏi trong ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong chẩn đoán y khoa: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả một phát hiện bệnh cụ thể.
    • Kết quả nội soi cho thấy một viên sỏi ruột kích thước lớn. (Kết quả nội soi cho thấy một viên sỏi trong ruột kích thước lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sỏi mật (danh từ): Sỏi hình thành trong túi mật hoặc ống mật.
  • Sỏi thận (danh từ): Sỏi hình thành trong thận.
  • Enterolith (danh từ): Thuật ngữ y học tiếng Anh tương đương với "sỏi ruột".
Từ đồng nghĩa
  • Sỏi đường tiêu hóa: Chỉ chung các loại sỏi trong hệ tiêu hóa, bao gồm cả sỏi ruột.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, chẩn đoán điều trị. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phân biệt: Cần phân biệt "sỏi ruột" với các loại sỏicơ quan khác như "sỏi thận", "sỏi mật" dựa trên vị trí hình thành tính chất.